Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Orgryte
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 3 | 6 | 14 | 25:52 | 15 | 15 |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 17:20 | 9 | 16 |
| Khách | 12 | 2 | 0 | 10 | 8:32 | 6 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:12 | 2 | |
| Tất cả | 23 | 3 | 7 | 13 | 11:22 | 16 | 16 |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 6:10 | 8 | 16 |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 5:12 | 8 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 |
GAIS
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 6 | 9 | 28:21 | 30 | 10 | |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 16:5 | 19 | 7 | |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 12:16 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:5 | 7 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 12 | 5 | 9:10 | 30 | 8 | 26% |
| Chủ | 12 | 5 | 7 | 0 | 6:0 | 22 | 3 | 42% |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 3:10 | 8 | 16 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
41
00
41
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
21
34
21
34
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
43
12
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
41
10
41
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
23
44
23
44
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
2.5
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
03
07
03
07
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oscar Johnson |
| Điều khiển Orgryte | 1T 0H 4B |
| Điều khiển GAIS | 7T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
15 Ngày



