So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Notodden FK
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 5 | 8 | 33:25 | 35 | 6 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:13 | 14 | 10 |
| Khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 20:12 | 21 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:11 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 9 | 9 | 5 | 18:11 | 36 | 5 |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 7:4 | 18 | 6 |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 11:7 | 18 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 |
Pors Grenland
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 5 | 11 | 28:32 | 26 | 10 | |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 16:16 | 15 | 8 | |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 12:16 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:10 | 6 | ||
| Tất cả | 23 | 2 | 11 | 10 | 8:18 | 17 | 13 | 9% |
| Chủ | 12 | 1 | 6 | 5 | 4:9 | 9 | 14 | 8% |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 4:9 | 8 | 12 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Na Uy
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
04
01
04
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
Cúp Na Uy
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
30
51
30
51
T
3.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
50
60
50
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Na Uy
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
3/3.5
X
Giao hữu
10
12
10
12
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
T
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Cúp Na Uy
00
11
00
11
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Na Uy
00
03
00
03
T
B
4
1.5/2
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
7 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
14 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
7 Ngày
Cúp Na Uy
11 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
14 Ngày



