Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ljungskile SK
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 8 | 11 | 34:37 | 29 | 11 |
| Chủ | 13 | 5 | 1 | 7 | 16:19 | 16 | 12 |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 18:18 | 13 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 12 | 8 | 13:14 | 30 | 11 |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 6:10 | 11 | 15 |
| Khách | 13 | 4 | 7 | 2 | 7:4 | 19 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
IK Brage
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 8 | 12 | 41:48 | 26 | 14 | |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 25:25 | 14 | 13 | |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 16:23 | 12 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 13 | 8 | 14:23 | 28 | 12 | 19% |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 9:14 | 14 | 12 | 23% |
| Khách | 13 | 2 | 8 | 3 | 5:9 | 14 | 11 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
22
23
22
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
41
10
41
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
T
2/2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
T
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
H
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
T
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
51
20
51
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Hạng Nhất Thụy Điển
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
32
11
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
24
21
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Farouk Nehdi |
| Điều khiển Ljungskile SK | 1T 1H 0B |
| Điều khiển IK Brage | 2T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
8 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
15 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
21 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
15 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
21 Ngày



