Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Asker Fotball
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 19 | 1 | 2 | 78:31 | 58 | 1 |
| Chủ | 11 | 10 | 0 | 1 | 40:14 | 30 | 1 |
| Khách | 11 | 9 | 1 | 1 | 38:17 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 23:11 | 15 | |
| Tất cả | 22 | 14 | 5 | 3 | 33:13 | 47 | 1 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 16:5 | 23 | 3 |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 17:8 | 24 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:3 | 14 |
Frigg FK
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 51:49 | 33 | 8 | |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 27:22 | 17 | 8 | |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 24:27 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:18 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 23:25 | 30 | 7 | 36% |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 11:13 | 14 | 9 | 25% |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 12:12 | 16 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:12 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
4/4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
B
4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4.5
2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
40
72
40
72
T
T
4.5
2.5
T
T
Cúp Na Uy
03
14
03
14
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
T
T
4
1.5/2
T
T
Cúp Na Uy
50
70
50
70
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
54
21
54
B
B
4.5
2/2.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
B
4/4.5
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
4/4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
4
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
3.5/4
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
3.5/4
X
Giao hữu
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
33
12
33
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
71
00
71
B
3/3.5
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
4/4.5
2
T
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
4.5
2
X
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
51
62
51
62
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
52
12
52
T
B
4
1.5/2
T
T
Cúp Na Uy
03
04
03
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
4
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
4/4.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
T
4
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
4
1.5/2
H
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
3.5/4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
3 Ngày
Norway Division 3
10 Ngày
Norway Division 3
17 Ngày
Norway Division 3
5 Ngày
Norway Division 3
10 Ngày
Norway Division 3
17 Ngày



