Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Toluca
[C-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 25:15 | 20 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 15:8 | 9 | 7 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 17:11 | 10 | |
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 12:6 | 21 | 1 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 10:2 | 15 | 1 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 |
Atletico San Luis
[C-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:20 | 12 | 15 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | 16 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:10 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:11 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 2 | 7 | 2 | 6:6 | 13 | 10 | 18% |
| Chủ | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:4 | 5 | 14 | 0% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | 8 | 5 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Mexico Liga MX
20
33
20
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Campeón de Campeones
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
33
00
33
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Mexico Liga MX
00
02
00
02
T
2.5
X
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
2.5
T
Mexico Liga MX
20
51
20
51
B
2.5
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
2.5
T
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
2.5
T
Mexico Liga MX
02
23
02
23
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
41
42
41
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
23
00
23
B
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
22
01
22
Mexico Liga MX
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marco Antonio Ortiz Nava |
| Điều khiển Toluca | 8T 1H 1B |
| Điều khiển Atletico San Luis | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
4 Ngày
Mexico Liga MX
7 Ngày
Mexico Liga MX
14 Ngày
Mexico Liga MX
3 Ngày
Mexico Liga MX
6 Ngày
Mexico Liga MX
13 Ngày



