Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gornik Zabrze
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 1 | 1 | 19:9 | 25 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:6 | 9 | 8 |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:3 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:3 | 16 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 6:3 | 15 | 4 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:3 | 3 | 16 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
Piast Gliwice
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 1 | 4 | 18:16 | 16 | 7 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:11 | 10 | 6 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:5 | 6 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:4 | 14 | 5 | 30% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 4 | 33% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
22
33
22
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
13
00
13
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
12
52
12
52
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
34
02
34
B
3
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
01
03
01
03
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
34
01
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
21
43
21
43
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patryk Gryckiewicz |
| Điều khiển Gornik Zabrze | 0T 1H 2B |
| Điều khiển Piast Gliwice | 1T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
5 Ngày
Cúp Ba Lan
10 Ngày
VĐQG Ba Lan
12 Ngày
VĐQG Ba Lan
6 Ngày
Cúp Ba Lan
10 Ngày
VĐQG Ba Lan
13 Ngày



