Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lustenau Áo
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:15 | 8 | 8 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:6 | 7 | 6 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 6:9 | 1 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:5 | 14 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | 7 | 5 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
LASK Linz
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 19:9 | 16 | 3 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 10:3 | 9 | 3 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:6 | 7 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:9 | 10 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 10:3 | 15 | 2 | 50% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:1 | 10 | 2 | 75% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:2 | 5 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
12
43
12
43
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Áo
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Cúp Áo
22
26
22
26
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Áo
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Áo
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Áo
00
02
00
02
T
3
X
Hạng 2 Áo
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Hạng 2 Áo
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng 2 Áo
02
12
02
12
B
2.5
T
Hạng 2 Áo
21
32
21
32
B
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
21
31
21
31
B
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
03
03
03
03
T
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
11
11
11
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
03
36
03
36
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Áo
02
33
02
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
04
16
04
16
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Áo
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Áo
01
07
01
07
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Emil Ristoskov |
| Điều khiển Lustenau Áo | 1T 1H 2B |
| Điều khiển LASK Linz | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
7 Ngày
VĐQG Áo
14 Ngày
VĐQG Áo
21 Ngày
UEFA Champions League
4 Ngày
VĐQG Áo
8 Ngày
VĐQG Áo
14 Ngày



