So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Como U19
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:8 | 6 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 16 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:6 | 5 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:8 | 6 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 19 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
Verona Youth
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | 11 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:5 | 3 | 13 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 14 | 17% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 9 | 25% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1.5
X
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
3.5
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
H
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Chưa có dữ liệu
Trofeo Dossena Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
3
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
UEFA Youth League
3 Ngày
Primavera 1
6 Ngày
Primavera 1
13 Ngày
Primavera 1
6 Ngày
Coppa Italia Primavera
10 Ngày
Primavera 1
13 Ngày



