Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:12 | 8 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:4 | 5 | 9 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:8 | 3 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:10 | 8 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 4:8 | 5 | 15 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 12 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:5 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 |
VfL Osnabruck
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:13 | 8 | 10 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:8 | 4 | 13 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:5 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:7 | 5 | 17 | 14% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 18 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 | 13 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
Hạng hai Đức
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
11
11
11
B
3
X
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
100
30
100
T
T
3.5/4
2
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
37
11
37
Hạng hai Đức
01
61
01
61
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng hai Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
13
23
13
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5/3
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
3
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
2.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Giao hữu
04
05
04
05
Giao hữu
11
12
11
12
B
Hạng hai Đức
00
00
00
00
Hạng hai Đức
30
50
30
50
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
B
2.5/3
T
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
14
12
14
T
T
4.5
2
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
24
35
24
35
B
T
3.5/4
2
T
T
Hạng hai Đức
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
32
43
32
43
H
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
05
07
05
07
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Bacher |
| Điều khiển Arminia Bielefeld | 0T 2H 2B |
| Điều khiển VfL Osnabruck | 1T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
6 Ngày
Hạng hai Đức
12 Ngày
Hạng hai Đức
20 Ngày
Hạng hai Đức
7 Ngày
Hạng hai Đức
13 Ngày
Hạng hai Đức
20 Ngày
Arminia Bielefeld



