So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mattersburg
[E-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 1 | 6 | 12:17 | 13 | 11 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | 5 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:12 | 3 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 1 | 6 | 7:11 | 13 | 12 |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:4 | 9 | 9 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:7 | 4 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 |
SV Horn
[E-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 2 | 6 | 14:16 | 11 | 15 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:7 | 4 | 15 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:13 | 3 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 6:7 | 15 | 9 | 27% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:2 | 8 | 11 | 40% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 7 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:6 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1
X
H
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Áo
02
12
02
12
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Hạng 2 Áo
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Hạng 2 Áo
10
20
10
20
T
3
X
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
H
2.5/3
X
Hạng 2 Áo
20
22
20
22
B
3
T
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
B
3
X
Hạng 2 Áo
30
34
30
34
T
3
T
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Cúp Áo
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
16 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
15 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày



