So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rheindorf Altach B
[W-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 1 | 3 | 7 | 15:29 | 6 | 15 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 9:12 | 4 | 14 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:17 | 2 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:18 | 2 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 7:13 | 12 | 11 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:5 | 5 | 12 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:8 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 |
SC Imst
[W-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 1 | 2 | 24:9 | 25 | 2 | |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:3 | 16 | 1 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:6 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:8 | 10 | ||
| Tất cả | 11 | 8 | 2 | 1 | 14:2 | 26 | 1 | 73% |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:1 | 16 | 1 | 83% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 3:1 | 10 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
25
00
25
B
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
41
72
41
72
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Cúp Áo
12
13
12
13
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
30
100
30
100
B
B
3.5/4
2
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
13 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
13 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày



