So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Deutschlandsberger SC
[S-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 19:12 | 19 | 4 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:3 | 11 | 4 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:9 | 8 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:5 | 14 | |
| Tất cả | 10 | 6 | 3 | 1 | 11:4 | 21 | 1 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:1 | 11 | 3 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 |
SV Tillmitsch
[S-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 5 | 3 | 16:18 | 11 | 11 | |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 8:8 | 6 | 12 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:10 | 5 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 9:13 | 4 | ||
| Tất cả | 10 | 1 | 6 | 3 | 5:7 | 9 | 13 | 10% |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:4 | 3 | 16 | 0% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Cúp Áo
04
16
04
16
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Áo
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
25
01
25
Giao hữu
15
27
15
27
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 3 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1.5/2
X
X
Cúp Áo
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
8 Ngày
Hạng 3 Áo
14 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày
Hạng 3 Áo
7 Ngày
Hạng 3 Áo
14 Ngày
Hạng 3 Áo
21 Ngày



