So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dorking Wanderers
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 23:17 | 17 | 10 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 7 | 10 |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 13:7 | 10 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 14:12 | 10 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 7 | 2 | 12:11 | 13 | 15 |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 5:7 | 3 | 20 |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:4 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 7:8 | 5 |
Hampton Richmond
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 11:26 | 8 | 22 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:10 | 7 | 13 | |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:16 | 1 | 24 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:12 | 4 | ||
| Tất cả | 11 | 2 | 4 | 5 | 3:8 | 10 | 18 | 18% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 9 | 40% |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 | 24 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp FA
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp FA
11
33
11
33
Cúp FA
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
50
10
50
B
3/3.5
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
T
T
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
31
11
31
Cúp FA
10
33
10
33
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
53
10
53
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
2.5/3
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
National League South Anh
7 Ngày
National League South Anh
10 Ngày
National League South Anh
14 Ngày
National League South Anh
7 Ngày
National League South Anh
10 Ngày
National League South Anh
14 Ngày



