Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Sailiya
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 0 | 5 | 5:18 | 0 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:8 | 0 | 11 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:10 | 0 | 12 |
| Gần đây | 5 | 0 | 0 | 5 | 5:18 | 0 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:8 | 1 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 11 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:5 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:8 | 1 |
Qatar SC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:12 | 2 | 11 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:9 | 0 | 12 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 6 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:12 | 2 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:6 | 3 | 11 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 12 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
12
36
12
36
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
00
12
00
12
B
2.5
T
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1
H
H
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
B
3
1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
03
26
03
26
B
B
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Qatar Prince Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Qatar
6 Ngày
VĐQG Qatar
20 Ngày
VĐQG Qatar
34 Ngày
VĐQG Qatar
6 Ngày
Gulf Clubs Championship
10 Ngày
Gulf Clubs Championship
18 Ngày



