So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 1 | 6 | 7:18 | 10 | 12 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:6 | 6 | 12 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:12 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:12 | 4 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 1 | 6 | 3:9 | 10 | 13 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 2:4 | 6 | 11 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:5 | 6 |
Sparta Prague
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 0 | 4 | 20:12 | 18 | 3 | |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:5 | 12 | 3 | |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 9:7 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:5 | 12 | ||
| Tất cả | 10 | 6 | 0 | 4 | 10:7 | 18 | 4 | 60% |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 6:2 | 12 | 2 | 80% |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:5 | 6 | 7 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:3 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Cúp Séc
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Séc
06
09
06
09
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
B
H
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Séc
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
30
32
30
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
43
10
43
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Séc
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
31
32
31
32
H
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
53
31
53
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
02
14
02
14
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
T
H
4
1.5/2
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dalibor Cerny |
| Điều khiển Banik Ostrava | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Sparta Prague | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
6 Ngày
VĐQG Séc
13 Ngày
VĐQG Séc
20 Ngày
Europa League
4 Ngày
VĐQG Séc
6 Ngày
VĐQG Séc
13 Ngày



