Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 2 | 0 | 26:6 | 26 | 1 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 15:5 | 13 | 1 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:1 | 13 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:3 | 16 | |
| Tất cả | 10 | 7 | 3 | 0 | 13:2 | 24 | 1 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:2 | 9 | 7 |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 7:0 | 15 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 |
Hradec Kralove
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 10:13 | 14 | 10 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:9 | 10 | 7 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:5 | 14 | 8 | 30% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 4 | 50% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Séc
05
15
05
15
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
23
00
23
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
41
51
41
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
32
43
32
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
04
15
04
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
3
H
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
2.5
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
11
24
11
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Europa League
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Europa League
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
33
20
33
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jan Vsetecka |
| Điều khiển Slavia Praha | 8T 2H 0B |
| Điều khiển Hradec Kralove | 5T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
3 Ngày
VĐQG Séc
7 Ngày
VĐQG Séc
14 Ngày
VĐQG Séc
7 Ngày
VĐQG Séc
14 Ngày
VĐQG Séc
21 Ngày



