Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bamber Bridge
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 4 | 7 | 16:32 | 10 | 20 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:16 | 8 | 16 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:16 | 2 | 21 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:13 | 4 | |
| Tất cả | 13 | 1 | 5 | 7 | 4:15 | 8 | 21 |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:8 | 3 | 22 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:8 | 2 |
Workington
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 24:24 | 21 | 9 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 13:11 | 11 | 9 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 11:13 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:10 | 8 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 5 | 6 | 6:9 | 14 | 17 | 21% |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:4 | 8 | 14 | 29% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:5 | 6 | 18 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
England FA Vase
21
42
21
42
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
B
2.5/3
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
44
22
44
H
H
2.5/3
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
2.5
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
B
B
2.5/3
1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
11
41
11
41
H
T
4.5
2
T
H
Giao hữu
01
05
01
05
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
02
23
02
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1.5
H
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
01
42
01
42
Cúp FA
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2.5/3
T
Cúp FA
10
30
10
30
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
2/2.5
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
NPL Premier Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Premier Division Anh
7 Ngày
NPL Premier Division Anh
14 Ngày
NPL Premier Division Anh
21 Ngày
NPL Premier Division Anh
7 Ngày
England FA Vase
7 Ngày
NPL Premier Division Anh
14 Ngày



