So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Leiston FC
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:17 | 12 | 13 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:6 | 6 | 15 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:11 | 6 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 5 | 3 | 10:8 | 11 | 14 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:2 | 7 | 13 |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:6 | 4 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:4 | 7 |
Stratford Town
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 11:19 | 9 | 18 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | 19 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:9 | 4 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 4:7 | 13 | 13 | 30% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:3 | 11 | 5 | 50% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | 2 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
T
3/3.5
1.5
T
X
England FA Vase
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
12
01
12
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
30
50
30
50
Cúp FA
00
00
00
00
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
T
H
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
4
1.5/2
H
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
England FA Vase
11
31
11
31
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
T
2.5/3
1
T
X
Cúp FA
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
2.5/3
X
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
B
B
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
3 Ngày
England Southern League Central Division
10 Ngày
England Southern League Central Division
14 Ngày
England Southern League Central Division
7 Ngày
England Southern League Central Division
10 Ngày
England Southern League Central Division
14 Ngày



