So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 24:17 | 22 | 4 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:11 | 10 | 9 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:6 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:8 | 16 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 11:10 | 19 | 4 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | 15 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 |
Alvechurch
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 18:6 | 21 | 5 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:2 | 13 | 4 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:4 | 8 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:4 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:3 | 17 | 7 | 36% |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 | 7 | 33% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:2 | 7 | 11 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
21
31
21
31
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
3
T
Cúp FA
30
40
30
40
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Giao hữu
00
01
00
01
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3.5
1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
60
80
60
80
B
B
3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
National League North Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England FA Vase
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Cúp FA
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
England FA Vase
01
12
01
12
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
21
31
21
31
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2.5/3
T
Cúp FA
10
20
10
20
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
10 Ngày
England Southern League Central Division
14 Ngày
England Southern League Central Division
21 Ngày
England Southern League Central Division
3 Ngày
England Southern League Central Division
7 Ngày
England Southern League Central Division
10 Ngày
Peterborough Sports



