Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stamford AFC
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 0 | 1 | 10 | 3:28 | 1 | 22 |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:9 | 1 | 22 |
| Khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:19 | 0 | 22 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:19 | 1 | |
| Tất cả | 11 | 0 | 5 | 6 | 1:11 | 5 | 22 |
| Chủ | 5 | 0 | 4 | 1 | 0:1 | 4 | 19 |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:10 | 1 | 21 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:8 | 3 |
Real Bedford
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 9 | 1 | 0 | 30:11 | 28 | 1 | |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:9 | 16 | 1 | |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 11:2 | 12 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:7 | 16 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 6 | 0 | 12:4 | 18 | 5 | 40% |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:2 | 10 | 6 | 33% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
England FA Vase
10
12
10
12
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5/3
T
Cúp FA
00
01
00
01
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2.5
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
2.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Vase
11
31
11
31
B
3
T
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Cúp FA
21
43
21
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
B
3/3.5
1.5
T
X
England FA Vase
01
03
01
03
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
11
12
11
12
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
2/2.5
H
X
Cúp FA
20
41
20
41
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
T
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
61
112
61
112
Giao hữu
12
44
12
44
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
28
11
28
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
44
22
44
T
H
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
3 Ngày
England Southern League Central Division
10 Ngày
England Southern League Central Division
14 Ngày
England Southern League Central Division
3 Ngày
England Southern League Central Division
10 Ngày
England Southern League Central Division
14 Ngày



