So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | 7 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:0 | 6 | 4 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 3 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:0 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 25:0 | 15 | 1 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 22:0 | 12 | 1 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 25:0 | 15 | ||
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 13:0 | 15 | 1 | 100% |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 11:0 | 12 | 1 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 13:0 | 15 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
B
3/3.5
1
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5/3
0.5/1
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1
H
T
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
4
1.5/2
H
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
4
2
T
T
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
H
3/3.5
1.5
T
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
27
02
27
T
T
4
1.5/2
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
H
5
2/2.5
X
X
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
100
30
100
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
T
T
5
2/2.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
90
30
90
T
T
5.5/6
3.5/4
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
05
08
05
08
Giao hữu
00
32
00
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
13 Ngày
VĐQG Malaysia
33 Ngày
VĐQG Malaysia
41 Ngày
AFC Champions League
9 Ngày
AFC Champions League
16 Ngày
ASEAN Club Championship
32 Ngày
Johor Darul Takzim



