So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shatin SA
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:12 | 3 | 8 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:8 | 0 | 11 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | 5 |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:12 | 3 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | 9 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 |
Hong Kong FC
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:11 | 3 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 10 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:8 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:11 | 3 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:7 | 3 | 8 | 25% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:6 | 3 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:7 | 3 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cup Hong Kong League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hồng Kông Senior Shield
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
5
1.5/2
X
X
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5/2
X
T
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3
1.5
T
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
3.5
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
4.5/5
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Hong Kong FA Cup Junior Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
H
3.5/4
1.5
T
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
B
T
4
1.5/2
T
X
Chưa có dữ liệu
Cup Hong Kong League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
H
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3.5
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
4
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
4
H
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
3.5
T
Hồng Kông FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
4
1.5/2
H
T
Cup Hong Kong League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hồng Kông Senior Shield
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
4
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
H
3.5/4
1.5/2
X
X
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Hồng Kông FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
H
B
3.5
1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
B
4/4.5
1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
4
1.5/2
X
X
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
42
52
42
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
4
1.5
X
T
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hồng Kông Premier League
13 Ngày
Hồng Kông Premier League
20 Ngày
Hồng Kông Premier League
35 Ngày
Hồng Kông Premier League
21 Ngày
Hồng Kông Premier League
42 Ngày
Hồng Kông Premier League
56 Ngày



