So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ASO Chlef
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:9 | 2 | 14 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:5 | 2 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 16 |
| Gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:9 | 2 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:6 | 1 | 16 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:6 | 1 |
ES Setif
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:4 | 5 | 9 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 4 | 8 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:4 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 5 | 0 | 2:2 | 5 | 9 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 7 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 5 | 0 | 2:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
01
11
01
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
23
33
23
33
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Algerian
10
20
10
20
VĐQG Algerian
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
2
X
VĐQG Algerian
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
11
21
11
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
11
21
11
21
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
01
02
01
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
1.5/2
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
20
40
20
40
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Algerian
20
21
20
21
T
2
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
2
X
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
2
X
VĐQG Algerian
20
41
20
41
VĐQG Algerian
10
21
10
21
T
2
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
51
11
51
T
B
2
1.5/2
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Algerian
01
02
01
02
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
31
31
31
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
51
20
51
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
30
10
30
T
2
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
H
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
11
21
11
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
1 Ngày
VĐQG Algerian
7 Ngày
VĐQG Algerian
7 Ngày
VĐQG Algerian
7 Ngày
VĐQG Algerian
7 Ngày
VĐQG Algerian
14 Ngày



