So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CRB Temouchent
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:6 | 4 | 13 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 15 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:6 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 8 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 11 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 |
US Biskra
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:8 | 2 | 16 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 15 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:6 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:8 | 2 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 7 | 20% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 9 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
01
02
01
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Algerian
10
40
10
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
12
22
12
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
1.5/2
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
1 Ngày
VĐQG Algerian
7 Ngày
VĐQG Algerian
7 Ngày
VĐQG Algerian
1 Ngày
VĐQG Algerian
7 Ngày
VĐQG Algerian
10 Ngày



