So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Modena Youth
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 11:10 | 4 | 11 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 8:4 | 4 | 4 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:6 | 0 | 13 |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 11:10 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:3 | 9 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | 2 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 5 |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:3 | 9 |
US Cremonese U20
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:7 | 6 | 6 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 10 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:4 | 3 | 5 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:7 | 6 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | 7 | 5 | 50% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 3 | 50% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | 7 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
31
44
31
44
B
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Italy Youth Championship Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Trofeo Dossena Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Trofeo Dossena Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Trofeo Dossena Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giao hữu
31
41
31
41
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 2
7 Ngày
Coppa Italia Primavera
11 Ngày
Primavera 2
14 Ngày
Primavera 2
7 Ngày
Coppa Italia Primavera
11 Ngày
Primavera 2
14 Ngày



