So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Nantes B
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 3 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 1 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 6 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 |
La Chataigneraie
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 9 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 3 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 11 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 1 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2.5/3
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
H
H
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
2.5/3
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
B
2/2.5
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
02
06
02
06
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Pháp
00
01
00
01
Cúp Pháp
00
03
00
03
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat National 2
13 Ngày
French Championnat National 2
21 Ngày
French Championnat National 2
35 Ngày
French Championnat National 2
13 Ngày
French Championnat National 2
20 Ngày
French Championnat National 2
34 Ngày



