So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PSPS Pekanbaru
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:5 | 12 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 3 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 2 |
| Gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:5 | 12 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:2 | 6 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 3 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 7 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:2 | 6 |
Persiku Kudus
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:14 | 1 | 10 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 8 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:11 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:14 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:8 | 1 | 10 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 10 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:6 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:8 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
2.5
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2/2.5
1
T
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
2.5
2
T
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Indonesia Liga 2
6 Ngày
Indonesia Liga 2
14 Ngày
Indonesia Liga 2
21 Ngày
Indonesia Liga 2
6 Ngày
Indonesia Liga 2
12 Ngày
Indonesia Liga 2
21 Ngày



