So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hunters FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 0 | 3 | 26:16 | 12 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 13:4 | 6 | 4 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 13:12 | 6 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 25:14 | 12 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:3 | 12 | 4 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:1 | 5 | 5 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:2 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:2 | 11 |
Erchim
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 0 | 5 | 9:24 | 6 | 6 | |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 5:17 | 0 | 9 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:7 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:24 | 3 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:9 | 6 | 6 | 14% |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:7 | 2 | 7 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
61
00
61
T
B
5
2.5
T
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
11
26
11
26
T
B
4.5/5
2.5
T
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
3.5/4
2/2.5
T
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
02
53
02
53
T
T
4/4.5
2/2.5
T
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4
1.5
X
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
04
111
04
111
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
01
16
01
16
H
B
5.5/6
2.5
T
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
30
90
30
90
T
T
5.5
2/2.5
T
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
20
101
20
101
T
T
3.5/4
2.5
T
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
4
1.5
H
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
42
52
42
52
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
H
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
16
28
16
28
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
4
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
4/4.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Mongolia Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
4.5/5
3
T
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
14
28
14
28
B
B
3/3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
4
1.5/2
T
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
42
43
42
43
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
4.5/5
2/2.5
X
X
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
01
35
01
35
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
50
120
50
120
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
12
54
12
54
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Mongolia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu



