Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Giải vô địch bóng đá nữ U16 Bắc Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải vô địch bóng đá nữ U16 Bắc Âu
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giải vô địch bóng đá nữ U16 Bắc Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
SheBelieves Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
SheBelieves Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải vô địch bóng đá nữ U16 Bắc Âu
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
2.5/3
T
Giải vô địch bóng đá nữ U16 Bắc Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
Giải vô địch bóng đá nữ U16 Bắc Âu
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
Giải vô địch bóng đá nữ U16 Bắc Âu
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu



