So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
23
26
23
26
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Wales FA
00
09
00
09
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
3/3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
3/3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
3/3.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
B
B
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
B
3/3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Wales FA
11
22
11
22
T
3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Wales League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Wales
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Wales
12
52
12
52
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
05
05
05
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Wales
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Wales
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Wales
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
10
10
10
10
H
T
3
1
X
H
VĐQG Wales
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Wales
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Wales
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Wales FAW Championship
7 Ngày
Wales FAW Championship
14 Ngày
Wales FAW Championship
21 Ngày
VĐQG Wales
6 Ngày
VĐQG Wales
13 Ngày
VĐQG Wales
20 Ngày



