So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
3/3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Wales FA
41
41
41
41
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
3/3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
42
02
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
45
12
45
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
13
44
13
44
T
T
2.5
1
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
20
20
20
20
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Wales FAW Championship
6 Ngày
Wales FAW Championship
14 Ngày
Wales FAW Championship
21 Ngày
Wales FAW Championship
6 Ngày
Wales FAW Championship
14 Ngày
Wales FAW Championship
20 Ngày



