So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Wales FA
00
36
00
36
Cúp Wales FA
00
14
00
14
Cúp Wales FA
00
14
00
14
Cúp Wales FA
00
15
00
15
Cúp Wales FA
00
22
00
22
Cúp Wales FA
00
04
00
04
Cúp Wales FA
00
60
00
60
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
15
00
15
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
17
00
17
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Wales Cymru Alliance
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Wales FA
00
34
00
34
Cúp Wales FA
02
02
02
02
Cúp Wales FA
00
01
00
01
Cúp Wales FA
42
83
42
83
Cúp Wales FA
00
71
00
71
Cúp Wales FA
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu



