So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
14
18
14
18
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
01
02
01
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Giao hữu
11
32
11
32
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
4
1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3.5
1.5
T
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
03
09
03
09
B
B
4.5/5
2/2.5
T
T
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
44
21
44
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu



