So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
22
00
22
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
27
212
27
212
Giao hữu
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu



