So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
USM Blida
[W-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:3 | 13 | 1 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 8 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 1 |
| Gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:3 | 13 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:2 | 9 | 2 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 1 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:2 | 9 |
NA Hussein Dey
[W-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:6 | 6 | 9 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:2 | 6 | 7 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:6 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 6 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 6 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 5 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
00
41
00
41
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
12
22
12
22
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
20
20
20
B
2
H
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
2
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
VĐQG Algerian
10
20
10
20
VĐQG Algerian
00
00
00
00
VĐQG Algerian
01
12
01
12
VĐQG Algerian
10
11
10
11
VĐQG Algerian
01
11
01
11
VĐQG Algerian
20
40
20
40
VĐQG Algerian
01
04
01
04
VĐQG Algerian
00
30
00
30
VĐQG Algerian
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2
1
X
H
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu



