VS
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
00
15
00
15
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
62
21
62
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
51
01
51
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
41
92
41
92
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Chưa có dữ liệu
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
Chưa có dữ liệu
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
00
72
00
72
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
00
71
00
71
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
35
01
35
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
22
44
22
44
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
HT
FT
HDP
T/X
23
47
23
47
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
05
37
05
37
UEFA Futsal Championship
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
21 Ngày
FIFA Futsal World Cup qualification (UEFA)
4 Ngày



