VS
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
T
T
3/3.5
1.5/2
T
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
41
53
41
53
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
17
00
17
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
3.5
1.5
T
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
50
111
50
111
T
T
3.5
1.5
T
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Israel Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
3.5
X
Israel Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3/3.5
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
3
T
Israel Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
51
61
51
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
32
63
32
63
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
3.5
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1
X
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
3.5
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
3/3.5
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Israel Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Israel Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
UEFA Youth League
11 Ngày
UEFA Youth League
18 Ngày
Chưa có dữ liệu.



